cánh quạt

  1. Propeller
    • cánh quạt của tua bin
      turbine propellers
    • máy bay cánh quạt
      a propeller-driven plane

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cánh quạt"

cánh quạt
Chiếc quạt điện có ba cánh quạt màu trắng đang quay.